胞宫

bāo gōngbào cung

Hán Việt: bào cung · Pinyin: bāo gōng

Tổng quan

tử cung; dạ con

Cấu tạo: 胞 (bào) + 宮 (cung)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tử cung
  • Tần suất từ tử cung; dạ con
  • Biên soạn 胞宮 bāogōng n. <Ch. med.> uterus

Eng

  • Cihui 胞宮 bāogōng n. <Ch. med.> uterus
  • Tần suất từ 胞宮 bāogōng n. <Ch. med.> uterus

Từ liên quan

Gần nghĩa

宫主 · 宫人 · 宫位 · 宫僚 · 宫刑 · 宫城 · 宫女 · 宫娥