胡亂畫 hú luàn huà·hồ loạn họa Hán Việt: hồ loạn họa · Pinyin: hú luàn huà Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 亂 (loạn) + 畫 (họa)Pinyinhú luàn huàHán Việthồ loạn họaCấu tạo胡 + 亂 + 畫 · hồ + loạn + họa nghĩa thành phần: hồ + loạn + họa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vẽ bậyĐứcHandedict Kritzelei Từ liên quan Gần nghĩa胡亂地 · 胡乱的 · 胡亂坐 · 亂畫 · 胡亂 · 胡乱处理 · 胡乱对付 · 胡乱写的字