Tổng quan
Cấu tạo: 鬍 (hồ) + 子 (tử) + 楂 (tra) + / + 碴
- Từ loại
- danh
- Cấu tạo
- 鬍 + 子 + 楂 + / + 碴
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 râu lún phún
- Biên soạn stubbly beard
Eng
- Cihui 鬍子楂/碴 úzichá n. stubbly beard
Từ liên quan
Gần nghĩa
胡子拉碴 · 胡子工程 · 胡子無鬚 · 鬍子工程 · 鬍子拉碴 · 胡子楂/碴儿 · 胡子八/叭髭 · 胡子八杈