胯子

kuà zikhố tử

Hán Việt: khố tử · Pinyin: kuà zi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹侉子。指口音与本地语音不同的人。本为不礼貌的称呼﹐有时亦含亲昵意﹐谓歌唱者音色与众不同﹐自成一派。

Cấu tạo: 胯 (khố) + 子 (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹侉子。指口音与本地语音不同的人。本为不礼貌的称呼﹐有时亦含亲昵意﹐谓歌唱者音色与众不同﹐自成一派。

Từ liên quan

Gần nghĩa

子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿