能源使用效率值

năng nguyên sử dụng hiệu suất trị

Hán Việt: năng nguyên sử dụng hiệu suất trị

Tổng quan

Cấu tạo: (năng) + (nguyên) + 使 (sử) + (dụng) + (hiệu) + (suất) + (trị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui power usage effectiveness (PUE) value (PUE value)