脂集中潤滑裝置
chi tập trung nhuận hoạt trang trí
Hán Việt: chi tập trung nhuận hoạt trang trí · Pinyin: zhī jí zhōng rùn huá zhuāng zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 脂 (chi) + 集 (tập) + 中 (trung) + 潤 (nhuận) + 滑 (hoạt) + 裝 (trang) + 置 (trí)