脊髓性肌肉萎縮癥
tích tủy tính cơ nhục nuy súc trưng
Hán Việt: tích tủy tính cơ nhục nuy súc trưng · Pinyin: jí suǐ xìng jī ròu wěi suō zhēng
Tổng quan
Cấu tạo: 脊 (tích) + 髓 (tủy) + 性 (tính) + 肌 (cơ) + 肉 (nhục) + 萎 (nuy) + 縮 (súc) + 癥 (trưng)