脏躁

zàng zàotạng táo

Hán Việt: tạng táo · Pinyin: zàng zào

Tổng quan

chứng cuồng loạn

Cấu tạo: 臟 (tạng) + 躁 (táo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cuồng loạn
  • Google Alex v6 hưng cảm
  • Tần suất từ chứng cuồng loạn

Eng

  • Cihui hysteria
  • Tần suất từ hysteria

Từ liên quan

Gần nghĩa

脏乱 · 脏了 · 脏器 · 脏土 · 脏字 · 脏弹 · 脏标 · 脏水