脏了 tảng liễu Hán Việt: tảng liễu Tổng quan ô uế Cấu tạo: 髒 (tảng) + 了 (liễu)Hán Việttảng liễuTừ loạitínhCấu tạo髒 + 了 · tảng + liễu nghĩa thành phần: tảng + liễu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ô uếVietPhrases ô uế Từ liên quan Gần nghĩa了一 · 了了 · 了事 · 了债 · 了債 · 了元 · 了却 · 了取