脑子不正常 não tử bất chánh thường Hán Việt: não tử bất chánh thường Tổng quan Cấu tạo: 腦 (não) + 子 (tử) + 不 (bất) + 正 (chánh) + 常 (thường)Hán Việtnão tử bất chánh thườngCấu tạo腦 + 子 + 不 + 正 + 常 · não + tử + bất + chánh + thường nghĩa thành phần: não + tử + bất + chánh + thường Từ liên quan Gần nghĩa正常以下的 · 正常位置的 · 脑子生锈 · 正常工作 · 正常成本 · 正常状态 · 正常菌群 · 正常配偶