脚丫
cước nha
Hán Việt: cước nha · Pinyin: jiǎo yā
Tổng quan
cước nha: chân răng; chân răng
1.亦作"脚丫子"。亦作"脚鸭"。亦作"脚鸭子"。 2.方言。脚; 脚趾头。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bàn chân
- Google Alex v6 chân răng
- VietPhrases chân răng
- Tần suất từ cước nha: chân răng; chân răng
- Biên soạn 腳丫 iǎoyā* n. <coll.> foot
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"脚丫子"。亦作"脚鸭"。亦作"脚鸭子"。 2.方言。脚; 脚趾头。
Eng
- Cihui (coll.) foot
- Cihui 腳丫 iǎoyā* n. <coll.> foot
- Tần suất từ 腳丫 iǎoyā* n. <coll.> foot