丫角

yā jiǎonha giác

Hán Việt: nha giác · Pinyin: yā jiǎo

Tổng quan

kiểu tóc truyền thống cho trẻ em, với hai bím nhọn, trông như sừng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.丫髻。小孩的发式。 2.借指童仆。 3.借指处女。

Cấu tạo: 丫 (nha) + 角 (giác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiểu tóc
  • Tần suất từ kiểu tóc truyền thống cho trẻ em, với hai bím nhọn, trông như sừng
  • Biên soạn 丫角 yājiǎo n. girls' horn-like coiffure

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.丫髻。小孩的发式。 2.借指童仆。 3.借指处女。

Eng

  • Cihui 丫角 yājiǎo n. girls' horn-like coiffure
  • Tần suất từ 丫角 yājiǎo n. girls' horn-like coiffure

Từ liên quan

Gần nghĩa

丫角女 · 丫叉 · 丫头 · 丫子 · 丫挺 · 丫杈 · 丫环 · 丫頭