脣亡齒寒
thần vong xỉ hàn
Hán Việt: thần vong xỉ hàn · Pinyin: chún wáng chǐ hán
Tổng quan
nghĩa đen: môi không còn, răng cảm thấy lạnh (thành ngữ) | nghĩa bóng: phụ thuộc mật thiết vào nhau môi hở răng lạnh; máu chảy ruột mềm; quan hệ mật thiết。嘴唇沒有了,牙齒就會覺得冷。比喻關係密切,利害相關。
Nghĩa
Việt
- Cihui môi hở răng lạnh
- Cihui nghĩa đen: môi không còn, răng cảm thấy lạnh (thành ngữ) | nghĩa bóng: phụ thuộc mật thiết vào nhau môi hở răng lạnh; máu chảy ruột mềm; quan hệ mật thiết。嘴唇沒有了,牙齒就會覺得冷。比喻關係密切,利害相關。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 嘴脣沒了,牙齒就會感到寒冷。比喻關係密切,休戚相關。《左傳.僖公五年》:「輔車相依,脣亡齒寒。」《三國演義》第一九回:「明上今不相救,恐脣亡齒寒,亦非明上之福也。」
Eng
- Cihui lit. without the lips, the teeth feel the cold (idiom); fig. intimately interdependent