脫坯 tuō pī·thoát bôi Hán Việt: thoát bôi · Pinyin: tuō pī Tổng quan làm gạch mộc 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.用模子把泥制成土砖。 Cấu tạo: 脫 (thoát) + 坯 (bôi)Pinyintuō pīHán Việtthoát bôiTừ loạitínhCấu tạo脫 + 坯 · thoát + bôi nghĩa thành phần: thoát + bôi Nghĩa ViệtBiên soạn 脫坯 uōpī v.o./n. mold adobe blocksEngCihui 脫坯 uōpī v.o./n. mold adobe blocks Từ liên quan Gần nghĩa坯件 · 坯子 · 坯布 · 坯料 · 坯模 · 脫位 · 脫體 · 脫兔