脯糒

bô bí

Hán Việt: bô bí

Tổng quan

Cấu tạo: 脯 (bô) + 糒 (bí)

Từ liên quan

Gần nghĩa

脯子 · 脯氨酸 · 脯修 · 脯掾 · 脯斮 · 脯棗 · 脯燔 · 脯田