脯斮 bô trác Hán Việt: bô trác Tổng quan Cấu tạo: 脯 (bô) + 斮 (trác)Hán Việtbô trácCấu tạo脯 + 斮 · bô + trác nghĩa thành phần: bô + trác Từ liên quan Gần nghĩa脯子 · 脯氨酸 · 斮戮 · 斮涉 · 斮筋 · 斮脛 · 斮趾 · 脯修