腆厚 thiển hậu Hán Việt: thiển hậu Tổng quan Cấu tạo: 腆 (thiển) + 厚 (hậu)Hán Việtthiển hậuCấu tạo腆 + 厚 · thiển + hậu nghĩa thành phần: thiển + hậu Từ liên quan Gần nghĩa厚利 · 厚厚 · 厚味 · 厚实 · 厚布 · 厚度 · 厚待 · 厚恩