腈纶

jīng lún

Pinyin: jīng lún

Tổng quan

sợi acrylic

新华 · Tân Hoa Đại lục

合成纤维的一种,耐光,耐腐蚀,柔软蓬松像羊毛。用来纺毛线(或与羊毛混纺),制造人造毛皮和经常接触阳光的纺织品,如窗帘、帐篷布等。

Cấu tạo: 腈 + 綸 (luân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sợi acrylic
  • Tần suất từ sợi acrylic
  • Biên soạn 腈綸 jīnglún n. acrylic fibers

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 合成纤维的一种,耐光,耐腐蚀,柔软蓬松像羊毛。用来纺毛线(或与羊毛混纺),制造人造毛皮和经常接触阳光的纺织品,如窗帘、帐篷布等。

Eng

  • Cihui acrylic fiber
  • Tần suất từ 腈綸 jīnglún n. acrylic fibers

Đức

  • Handedict Orlon

Từ liên quan

Gần nghĩa

綸巾 · 纶巾 · 綸1. · 綸2. · 纶音佛语 · 綸冊 · 綸告 · 綸命