腎子 thận tử Hán Việt: thận tử Tổng quan Cấu tạo: 腎 (thận) + 子 (tử)Hán Việtthận tửCấu tạo腎 + 子 · thận + tử nghĩa thành phần: thận + tử Nghĩa ViệtBiên soạn 腎子 hènzi n. testiclesEngCihui 腎子 hènzi n. testicles Từ liên quan Gần nghĩa子丑 · 子书 · 子產 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子兒