腐木不可以爲柱

fǔ mù bù kě yǐ wéi zhù hủ mộc bất khả dĩ vi trụ

Hán Việt: hủ mộc bất khả dĩ vi trụ · Pinyin: fǔ mù bù kě yǐ wéi zhù

Tổng quan

Cấu tạo: (hủ) + (mộc) + (bất) + (khả) + (dĩ) + (vi) + (trụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 腐朽的木料不能用做支柱。比喻愚笨、能力较差的人不能担任要职或委以重任。