腫麼

zhǒng methũng ma

Hán Việt: thũng ma · Pinyin: zhǒng me

Tổng quan

tiếng lóng Internet của 怎麼

Cấu tạo: 腫 (thũng) + 麼 (ma)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 怎么
  • Tần suất từ tiếng lóng Internet của 怎麼, 怎么[zěn me]

Eng

  • Cihui Internet slang for 怎麼; 怎么
  • Tần suất từ Internet slang for 怎麼, 怎么[zen3 me5]

Từ liên quan

Gần nghĩa

麼麼 · 么點 · 么二 · 腫塊 · 腫大 · 肿满 · 肿物 · 肿疡