腱炎

jiàn yánkiện viêm

Hán Việt: kiện viêm · Pinyin: jiàn yán

Tổng quan

Hán Việt: KIẾN, KIỆN VIÊM viêm gân

Cấu tạo: 腱 (kiện) + 炎 (viêm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui viêm gân
  • Tần suất từ Hán Việt: KIẾN, KIỆN VIÊM viêm gân; viêm gân

Eng

  • JMdict tendinitis
  • JMdict tendonitis
  • Cihui tendonitis
  • Tần suất từ tendonitis

ja

  • JMdict 腱炎(けんえん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

炎凉 · 炎刀 · 炎夏 · 炎天 · 炎帝 · 炎性 · 炎方 · 炎日