腳墊

cước điếm

Hán Việt: cước điếm

Tổng quan

chai chân

Cấu tạo: 腳 (cước) + 墊 (điếm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đệm: chai chân
  • Cihui 1. đệm (thể dục thể thao)。草地板球手投球時一隻腳踩在上面的一塊材料,由橡膠或其他材料製成。 2. chai chân。多因鞋襪不適,長時磨擦,氣血受阻,肌膚失營而成。其證足底皮膚增厚,頑硬如板,行路作痛,影響步履。
  • Biên soạn 腳墊 iǎodiàn n. callus on the sole of the foot

Eng

  • Cihui 腳墊 iǎodiàn n. callus on the sole of the foot

Từ liên quan

Gần nghĩa

墊上 · 墊付 · 墊充 · 墊圈 · 墊塞 · 墊子 · 垫层 · 墊平