腺样

xiàn yàngtuyến dạng

Hán Việt: tuyến dạng · Pinyin: xiàn yàng

Tổng quan

tuyến adenoid

Cấu tạo: 腺 (tuyến) + 樣 (dạng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui amidan hầu

Eng

  • Cihui adenoid gland; pharyngeal tonsil

Từ liên quan

Gần nghĩa

样书 · 样例 · 样儿 · 样单 · 样品 · 样子 · 样式 · 样张