腾地 téng dì·đằng địa Hán Việt: đằng địa · Pinyin: téng dì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"腾的"。 Cấu tạo: 騰 (đằng) + 地 (địa)Pinyinténg dìHán Việtđằng địaCấu tạo騰 + 地 · đằng + địa nghĩa thành phần: đằng + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"腾的"。 Từ liên quan Gần nghĩa地𬷕 · 地上 · 地下 · 地中 · 地主 · 地书 · 地了 · 地产