膀胱

páng guāngbàng quang

Hán Việt: bàng quang · Pinyin: páng guāng

Tổng quan

bàng quang; bọng đái

新华 · Tân Hoa Đại lục

人和高等动物体内储存尿的器官,囊状,位于盆腔内。由平滑肌等构成,有很大的伸缩性。尿从肾脏顺着输尿管进入膀胱。有的地区叫尿脬(suī•pao)。(图“人的泌尿器”)

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

泌尿系統中儲尿的器官。為平滑肌與膜質形成的囊,位於骨盤腔的前方,腹腔的下方,呈卵圓形,其形狀會因尿量而改變。也稱為「尿胞」、「尿脬」。

Cấu tạo: 膀 (bàng) + 胱 (quang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bàng quang
  • VietPhrases bọng đái
  • Tần suất từ Bọng đái, bong bóng đái (vessie bladder).; bong bóng; Trọng đái, bong bóng đái (vessie bladder).; bàng quang; bàng quang; bọng đái; bong bóng, ruột (bóng đá), người huênh hoang rỗng tuếch; người chỉ nói suông, (giải phẫu) bọng túi (sinh vật học) túi bao, nang, bào xác, (y học) nang, u nang (giải phẫu) bóng đái, bàng quang, bong bóng, bọng, túi; bàng quang: bàng quang/bọng đái; bọng đái
  • Biên soạn urinary bladder

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 泌尿系統中儲尿的器官。為平滑肌與膜質形成的囊,位於骨盤腔的前方,腹腔的下方,呈卵圓形,其形狀會因尿量而改變。也稱為「尿胞」、「尿脬」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人和高等动物体内储存尿的器官,囊状,位于盆腔内。由平滑肌等构成,有很大的伸缩性。尿从肾脏顺着输尿管进入膀胱。有的地区叫尿脬(suī•pao)。(图“人的泌尿器”)

Eng

  • JMdict urinary bladder
  • JMdict urinary cyst
  • JMdict vesica urinaria
  • JMdict bladder
  • Cihui urinary bladder
  • Tần suất từ n. urinary bladder

Đức

  • Handedict Harnblase (S, Anat)

ja

  • JMdict 膀胱(ぼうこう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

膀胱炎 · 膀胱的 · 膀胱石 · 膀胱气化 · 膀胱状的 · 膀胱結石 · 膀胱结石 · 膀子