膜炎

mó yánmô viêm

Hán Việt: mô viêm · Pinyin: mó yán

Tổng quan

viêm màng

Cấu tạo: 膜 (mô) + 炎 (viêm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 viêm màng
  • Tần suất từ viêm màng , viêm màng mạc

Eng

  • Cihui inflammation of membrane; membranitis
  • Tần suất từ inflammation of membrane; membranitis

Từ liên quan

Gần nghĩa

炎凉 · 炎刀 · 炎夏 · 炎天 · 炎帝 · 炎性 · 炎方 · 炎日