膳食标准

thiện thực tiêu chuẩn

Hán Việt: thiện thực tiêu chuẩn

Tổng quan

Cấu tạo: 膳 (thiện) + 食 (thực) + 標 (tiêu) + 準 (chuẩn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiêu chuẩn ăn uống
  • Biên soạn 膳食標準 hànshí biāozhǔn n. dietary standard

Eng

  • Cihui 膳食標準 hànshí biāozhǔn n. dietary standard

Từ liên quan

Gần nghĩa

标准唱片 · 标准尺寸 · 标准时区 · 标准普尔 · 标准模型 · 标准状况 · 标准状态 · 标准纯银