膳食费 shàn shí fèi·thiện thực phí Hán Việt: thiện thực phí · Pinyin: shàn shí fèi Tổng quan Cấu tạo: 膳 (thiện) + 食 (thực) + 費 (phí)Pinyinshàn shí fèiHán Việtthiện thực phíTừ loạidanhCấu tạo膳 + 食 + 費 · thiện + thực + phí nghĩa thành phần: thiện + thực + phí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chi phí ăn uốngĐứcHandedict Verpflegungskosten (S, Wirtsch) Từ liên quan Gần nghĩa膳食的 · 膳食 · 膳食纤维 · 膳食标准 · 膳食补充剂