臂式電子血壓計

bì shì diàn zǐ xiě yā jì tí thức điện tử huyết áp kế

Hán Việt: tí thức điện tử huyết áp kế · Pinyin: bì shì diàn zǐ xiě yā jì

Tổng quan

Cấu tạo: (tí) + (thức) + (điện) + (tử) + (huyết) + (áp) + (kế)