臥榻之側﹐豈容鼾睡
Pinyin: wò tà zhī cè ﹐ qǐ róng hān shuì
Tổng quan
Cấu tạo: 臥 (ngọa) + 榻 (tháp) + 之 (chi) + 側 (trắc) + ﹐ + 豈 (khởi) + 容 (dung) + 鼾 (hãn) + 睡 (thụy)
Pinyin: wò tà zhī cè ﹐ qǐ róng hān shuì
Cấu tạo: 臥 (ngọa) + 榻 (tháp) + 之 (chi) + 側 (trắc) + ﹐ + 豈 (khởi) + 容 (dung) + 鼾 (hãn) + 睡 (thụy)