自交

zì jiāotự giao

Hán Việt: tự giao · Pinyin: zì jiāo

Tổng quan

tự giao phối

新华 · Tân Hoa Đại lục

雌雄同体的生物同一个体上的雌雄交配,如植物的自花授粉和雌雄异花的同株授粉; 指动物的近亲交配。

Cấu tạo: 自 (tự) + 交 (giao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tự giao phối
  • VietPhrases tự giao phối
  • Tần suất từ tự giao phối

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 雌雄同体的生物同一个体上的雌雄交配,如植物的自花授粉和雌雄异花的同株授粉; 指动物的近亲交配。

Từ liên quan

Gần nghĩa

交与 · 交並 · 交九 · 交互 · 交付 · 交代 · 交会 · 交保