自來紅

tự lai hồng

Hán Việt: tự lai hồng

Tổng quan

tài năng bẩm sinh

Cấu tạo: 自 (tự) + 來 (lai) + 紅 (hồng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tài năng thiên phú; tài năng bẩm sinh (không qua học tập và rèn luyện mà tự nhiên có được tư tưởng tiến bộ)。不用學習和鍛煉就自然產生進步思想。
  • Biên soạn 1. <pol.> a born revolutionary 2. <PRC> automatically red; born revolutionary 3. a kind of moon cake

Eng

  • Cihui 自來紅 ìláihóng n. 1. <pol.> a born revolutionary 2. <PRC> automatically red; born revolutionary 3. a kind of moon cake

Từ liên quan

Gần nghĩa

自來火 · 自來捲 · 自來水 · 自来火 · 自來熟 · 自來 · 自來水廠 · 自來水筆