自來水廠

zì lái shuǐ chǎngtự lai thủy xưởng

Hán Việt: tự lai thủy xưởng · Pinyin: zì lái shuǐ chǎng

Tổng quan

hệ thống cung cấp nước, vòi phun nước (ở công viên...), (từ lóng) khóc

Cấu tạo: 自 (tự) + 來 (lai) + 水 (thủy) + 廠 (xưởng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà máy nước
  • Biên soạn p.w. waterworks M:⁴zuò

Eng

  • Cihui 自來水廠 ìláishuǐchǎng p.w. waterworks M:⁴zuò

Đức

  • Handedict Wasserwerk

Từ liên quan

Gần nghĩa

自來水筆 · 自來水管 · 自来水费 · 自來火 · 自來紅 · 自來捲 · 自來水 · 自来火