別出新裁
biệt xuất tân tài
Hán Việt: biệt xuất tân tài · Pinyin: bié chū xīn cái
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 别:另外;裁:安排取舍。独创一格,与众不同
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"别出心裁"。
- Tân Hoa Tự Điển 指独创一格,与众不同。
Hán Việt: biệt xuất tân tài · Pinyin: bié chū xīn cái