别出新裁

bié chū xīn cáibiệt xuất tân tài

Hán Việt: biệt xuất tân tài · Pinyin: bié chū xīn cái

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

别:另外; 裁:安排取舍。独创一格,与众不同

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

獨出巧思,不同流俗。清.顧觀光《武陵山人雜著.雜說》:「敖繼公釋儀禮,屏棄古注,別出新裁,於經文有難通處,不以為衍文,即以為脫簡。」也作「別出心裁」、「獨出心裁」。

Cấu tạo: 別 (biệt) + 出 (xuất) + 新 (tân) + 裁 (tài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"别出心裁"。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

独出机杼 · 自出机杼

Từ trái nghĩa

依样葫芦 · 如法泡制