自動體外去顫器

zì dòng tǐ wài qù zhàn qì tự động thể ngoại khứ chiến khí

Hán Việt: tự động thể ngoại khứ chiến khí · Pinyin: zì dòng tǐ wài qù zhàn qì

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (động) + (thể) + (ngoại) + (khứ) + (chiến) + (khí)