自動體外除顫器

zì dòng tǐ wài chú chàn qì tự động thể ngoại trừ chiến khí

Hán Việt: tự động thể ngoại trừ chiến khí · Pinyin: zì dòng tǐ wài chú chàn qì

Tổng quan

máy sốc tim tự động (AED)

Cấu tạo: (tự) + (động) + (thể) + (ngoại) + (trừ) + (chiến) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy sốc tim tự động (AED)

Eng

  • CC-CEDICT AED (automated external defibrillator)
  • Cihui AED (automated external defibrillator)