自動關閉計算機
tự động quan bế kế toán ki
Hán Việt: tự động quan bế kế toán ki · Pinyin: zì dòng guān bì jì suàn jī
Tổng quan
Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 關 (quan) + 閉 (bế) + 計 (kế) + 算 (toán) + 機 (ki)
Hán Việt: tự động quan bế kế toán ki · Pinyin: zì dòng guān bì jì suàn jī
Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 關 (quan) + 閉 (bế) + 計 (kế) + 算 (toán) + 機 (ki)