自動化資料處理
tự động hóa tư liêu xử lí
Hán Việt: tự động hóa tư liêu xử lí
Tổng quan
Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 化 (hóa) + 資 (tư) + 料 (liêu) + 處 (xử) + 理 (lí)
Nghĩa
Eng
- Cihui 自動化資料處理 ìdònghuà zīliào chǔlǐ n. <comp.> automatic data processing (ADP)