自動化電子技工
tự động hóa điện tử kĩ công
Hán Việt: tự động hóa điện tử kĩ công · Pinyin: zì dòng huà diàn zǐ jì gōng
Tổng quan
Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 化 (hóa) + 電 (điện) + 子 (tử) + 技 (kĩ) + 工 (công)
Hán Việt: tự động hóa điện tử kĩ công · Pinyin: zì dòng huà diàn zǐ jì gōng
Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 化 (hóa) + 電 (điện) + 子 (tử) + 技 (kĩ) + 工 (công)