自動平衡分類帳

tự động bình hành phân loại trướng

Hán Việt: tự động bình hành phân loại trướng

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (động) + (bình) + (hành) + (phân) + (loại) + (trướng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 自動平衡分類帳 ìdòng pínghéng fēnlèizhàng n. self-balancing ledger