自動歸算經緯儀
tự động quy toán kinh vĩ nghi
Hán Việt: tự động quy toán kinh vĩ nghi · Pinyin: zì dòng guī suàn jīng wěi yí
Tổng quan
Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 歸 (quy) + 算 (toán) + 經 (kinh) + 緯 (vĩ) + 儀 (nghi)
Hán Việt: tự động quy toán kinh vĩ nghi · Pinyin: zì dòng guī suàn jīng wěi yí
Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 歸 (quy) + 算 (toán) + 經 (kinh) + 緯 (vĩ) + 儀 (nghi)