自動識別新設備
tự động thức biệt tân thiết bị
Hán Việt: tự động thức biệt tân thiết bị · Pinyin: zì dòng shí bié xīn shè bèi
Tổng quan
Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 識 (thức) + 別 (biệt) + 新 (tân) + 設 (thiết) + 備 (bị)
Hán Việt: tự động thức biệt tân thiết bị · Pinyin: zì dòng shí bié xīn shè bèi
Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 識 (thức) + 別 (biệt) + 新 (tân) + 設 (thiết) + 備 (bị)