自發的壓力離開
tự phát đích áp lực li khai
Hán Việt: tự phát đích áp lực li khai · Pinyin: zì fā de yā lì lí kāi
Tổng quan
Cấu tạo: 自 (tự) + 發 (phát) + 的 (đích) + 壓 (áp) + 力 (lực) + 離 (li) + 開 (khai)
Hán Việt: tự phát đích áp lực li khai · Pinyin: zì fā de yā lì lí kāi
Cấu tạo: 自 (tự) + 發 (phát) + 的 (đích) + 壓 (áp) + 力 (lực) + 離 (li) + 開 (khai)