自学课本

tự học khóa bổn

Hán Việt: tự học khóa bổn

Tổng quan

Cấu tạo: 自 (tự) + 學 (học) + 課 (khóa) + 本 (bổn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sách tự học
  • Biên soạn teach-yourself books; self-teaching books M:¹běn

Eng

  • Cihui 自學課本 ìxué kèběn n. teach-yourself books; self-teaching books M:¹běn

Từ liên quan

Gần nghĩa

自学成才 · 自学者 · 自学考试 · 自学习 · 课本儿