自学考试

zì xué kǎo shìtự học khảo thí

Hán Việt: tự học khảo thí · Pinyin: zì xué kǎo shì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

高等教育自己考试的简称。根据国家有关规定和要求对自学者进行的学历资格考试,合格者可获得相应水平的学历证书。

Cấu tạo: 自 (tự) + 學 (học) + 考 (khảo) + 試 (thí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高等教育自己考试的简称。根据国家有关规定和要求对自学者进行的学历资格考试,合格者可获得相应水平的学历证书。

Từ liên quan

Gần nghĩa

自学成才 · 考试卷子 · 考试不及格 · 考试人 · 考试卷 · 考试合格者 · 考试官 · 考试的