自己鍋底沒有黑
tự kỉ oa để một hữu hắc
Hán Việt: tự kỉ oa để một hữu hắc
Tổng quan
Cấu tạo: 自 (tự) + 己 (kỉ) + 鍋 (oa) + 底 (để) + 沒 (một) + 有 (hữu) + 黑 (hắc)
Nghĩa
Eng
- Cihui 自己鍋底沒有黑 ìjǐ guōdǐ méiyǒu hēi id. <coll.> free of personal taint; no skeletons in one's closet