自有資金回報率

zì yǒu zī jīn huí bào shuài tự hữu tư kim hồi báo suất

Hán Việt: tự hữu tư kim hồi báo suất · Pinyin: zì yǒu zī jīn huí bào shuài

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (hữu) + (tư) + (kim) + (hồi) + (báo) + (suất)