自然岩石加工師
tự nhiên nham thạch gia công sư
Hán Việt: tự nhiên nham thạch gia công sư · Pinyin: zì rán yán shí jiā gōng shī
Tổng quan
Cấu tạo: 自 (tự) + 然 (nhiên) + 岩 (nham) + 石 (thạch) + 加 (gia) + 工 (công) + 師 (sư)