自相矛盾的說法
tự tương mâu thuẫn đích thuyết pháp
Hán Việt: tự tương mâu thuẫn đích thuyết pháp · Pinyin: zìxiāngmáodùn de shuōfǎ
Tổng quan
Cấu tạo: 自 (tự) + 相 (tương) + 矛 (mâu) + 盾 (thuẫn) + 的 (đích) + 說 (thuyết) + 法 (pháp)
Nghĩa
Eng
- Cihui contradiction in terms